TIẾNG ANH 1 KÈM 1 - ĐỘT PHÁ KỸ NĂNG GIAO TIẾP SAU 3 THÁNG

KIỂM TRA TRÌNH ĐỘ MIỄN PHÍ & NHẬN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓA

HỌC TIẾNG ANH 1 KÈM 1 CÁ NHÂN HÓA

ƯU ĐÃI ĐẾN 25% HỌC PHÍ

Công thức và cách nói Speaking Part 2 theo từng dạng chính xác nhất

Mục lục [Ẩn]

IELTS Speaking Part 2 thường khiến thí sinh lúng túng vì không biết triển khai ý sao cho đủ thời gian và đúng trọng tâm. Bài viết dưới đây sẽ hệ thống công thức nói Speaking Part 2 theo từng bước, phân tích các nhóm chủ đề thường gặp và cách phát triển câu trả lời hiệu quả. Qua đó, bạn sẽ nắm được khung trả lời chuẩn, nói mạch lạc, tự nhiên và nâng cao band điểm Speaking.

1. Cấu trúc và chủ đề IELTS Speaking Part 2

Ở IELTS Speaking Part 2, thí sinh sẽ nhận được một Cue Card với một chủ đề xác định, đi kèm 3-4 gợi ý triển khai ý tưởng. Trước khi bắt đầu nói, bạn có 1 phút chuẩn bị, được cung cấp giấy và bút để ghi nhanh các ý chính nhằm xây dựng nội dung bài nói mạch lạc.

Sau thời gian chuẩn bị, thí sinh cần trình bày bài nói trong khoảng 1–2 phút. Khi kết thúc, giám khảo thường đặt thêm 1–2 câu hỏi ngắn liên quan trực tiếp đến nội dung vừa trình bày. 

Chủ đề của Cue Card IELTS Speaking khá phong phú, tuy nhiên có thể quy về 4 nhóm nội dung phổ biến dưới đây.

Nhóm chủ đề

Ví dụ

Describe an experience (Mô tả trải nghiệm)

Describe a time when you helped someone

You should say:

  • who you helped

  • when it happened

  • how you helped this person

and explain how you felt about helping them.

Describe a person (Mô tả người)

Describe a famous person that you are interested in

You should say:

  • who this person is

  • what this person is famous for

  • how you know about this person

and explain why you are interested in this person.

Describe a place (Mô tả địa điểm)

Describe a quiet place you like to go

You should say:

  • Where it is

  • How you knew it

  • How often you go there

  • What you do there

And explain how you feel about the place.

Describe work / study (Công việc / học tập)

Describe a subject you enjoyed studying at school

You should say:

  • what the subject was

  • when you studied it

  • what you learned from it

and explain why you enjoyed studying this subject.

>>> XEM THÊM: 

2. Cách nói câu hỏi IELTS Speaking Part 2

2.1. Bước 1: Mở đầu bài thi bằng bằng cấu trúc hợp lý

Trong IELTS Speaking Part 2, việc trả lời nội dung chính ngay từ câu đầu tiên dễ khiến phần nói thiếu độ mạch lạc và kém tự nhiên. Thay vào đó, thí sinh nên sử dụng các mẫu câu mở đầu mang tính dẫn dắt để tạo “đà” cho câu trả lời, giúp bài nói trôi chảy hơn và ghi điểm với ban giám khảo,

Dưới đây là một số cấu trúc mở bài Speaking Part 2 phổ biến, dễ áp dụng cho nhiều chủ đề khác nhau:

  • I’d like to share something about… (Tôi muốn chia sẻ một chút về…)

  • There are several interesting … in my life, but the one I want to focus on today is…  (Có khá nhiều … đáng nhớ trong cuộc sống của tôi, nhưng hôm nay tôi muốn nói về…)

  • Today, I’m going to describe… (Hôm nay tôi sẽ miêu tả về…)

  • When I think about this topic, the first thing that comes to mind is… (Khi nghĩ đến chủ đề này, điều đầu tiên tôi nghĩ tới là…)

  • I’d like to start by talking about… (Tôi muốn bắt đầu bằng việc nói về…)

Những câu mở đầu này giúp thí sinh kéo dài thời gian suy nghĩ, giữ nhịp nói ổn định và tạo cảm giác giao tiếp tự nhiên hơn với giám khảo. Ngoài ra, việc sử dụng linh hoạt các cấu trúc dẫn dắt còn hỗ trợ mở rộng ý, tránh lặp câu và cải thiện đáng kể khả năng triển khai câu trả lời Speaking Part 2.

Test IELTS Online 

2.2. Bước 2: Định hướng và cách trả lời câu hỏi tiếp theo

Trong IELTS Speaking Part 2, thí sinh có thể sử dụng hệ thống câu hỏi What – Where – Who – When – How often – làm khung triển khai ý. Cách làm này giúp bài nói có trật tự rõ ràng, hạn chế bí ý và đảm bảo phát triển nội dung đúng trọng tâm đề bài.

Câu hỏi What – Triển khai nội dung chính

Câu hỏi What thường yêu cầu mô tả đối tượng, sự việc hoặc trải nghiệm. Có hai hướng triển khai phổ biến:

Cách trả lời câu hỏi What - triển khai nội dung chính

Cách 1: Mô tả từ tổng quan đến chi tiết bằng ví dụ cụ thể

Thay vì trả lời trực tiếp ngay từ đầu, người nói có thể bắt đầu bằng thông tin bao quát rồi thu hẹp dần vào chi tiết tiêu biểu. Cách triển khai này giúp bài nói tự nhiên và dễ mở rộng ý.

Cấu trúc gợi ý:

  • There are a variety of / a wide range of / a diversity of + danh từ số nhiều

  • … serves / offers / provides a variety of / a wide range of / a diversity of + danh từ số nhiều

Ví dụ đề bài:

Describe a restaurant you enjoy going to.

You should say:

  • where it is

  • what kinds of food it serves

  • what you usually do there

  • and explain why you like going there

Áp dụng cho câu hỏi “What”:

  • There is a wide range of traditional dishes at this restaurant, especially local specialties that are cooked using family recipes.

  • The place also provides a variety of seating areas, from private rooms to open spaces, which makes it suitable for both small gatherings and large groups.

Cách 2: Kể lại một câu chuyện hoặc trải nghiệm trong quá khứ

Cách này thường được dùng cho nhóm đề Describe an experience hoặc khi câu hỏi mang tính sự kiện như what happened. Thí sinh không trả lời ngắn gọn mà dẫn dắt từ bối cảnh cá nhân để tạo chiều sâu cho bài nói.

Ví dụ đề bài:

Describe a time you had a misunderstanding with someone.

You should say:

  • when it happened

  • what it was about

  • how it was resolved

  • and explain how you felt

Trả lời cho câu hỏi “What”:

The situation began on my birthday last year when both of my close friends arrived with completely different plans. One had organized a surprise party at home, and the other had booked a weekend trip for the two of us. At first, everyone was excited, but the atmosphere quickly became awkward once they realized neither plan matched the other. Later, after a long conversation, we agreed to postpone the trip and enjoy the party together instead.

Để câu chuyện có trình tự rõ ràng, thí sinh có thể sử dụng từ nối chỉ thứ tự như:

  • Initially / At the beginning

  • Then / After that / Later

  • At the time

  • Eventually / In the end

>>> XEM THÊM: Giải đề Describe a place you like to eat at IELTS Speaking Part 2

Câu hỏi When – Xác định thời điểm và thì phù hợp

Câu hỏi When thường xoay quanh ba mốc thời gian chính. Dựa vào đề bài, thí sinh cần lựa chọn thì và trạng ngữ thời gian tương ứng.

Quá khứ

  • If I remember correctly, I started this habit during my first year at university. 

  • I first encountered this situation when I was working as a part-time employee.

Hiện tại

  • At the moment, I practice speaking English every evening after dinner.

Tương lai

  • I’m planning to move to another city once I complete my degree

  • I will certainly revisit this place when I have more free time.

Câu hỏi Where – Mô tả địa điểm rõ ràng và dễ hình dung

Bên cạnh các giới từ cơ bản, thí sinh có thể sử dụng những cụm mô tả vị trí chi tiết hơn để tăng tính hình ảnh cho bài nói.

Cấu trúc gợi ý:

  • located / situated in … area / district / city

  • on the first / second floor of a building

  • within walking distance of …

  • around 15 minutes’ drive from …

  • in a busy neighborhood / a quiet residential area

Ví dụ: Speaking of the location, the language center is situated in a residential area, only a few minutes away from the nearest bus stop.

Cấu trúc gọi ý Câu hỏi Where

Câu hỏi Who – Giới thiệu nhân vật liên quan

Khi đề bài yêu cầu nhắc đến một người cụ thể, thí sinh có thể dùng các cấu trúc sau để làm nổi bật nhân vật.

Cấu trúc 1: It is / was + người + who + động từ

Ví dụ: It was my older sister who encouraged me to take my English studies seriously.

Cấu trúc 2: Dùng mệnh đề quan hệ

Ví dụ: My supervisor, who has extensive experience in education, has always given me practical advice.

Ngoài ra, việc kết hợp tính từ mô tả tính cách hoặc vai trò sẽ giúp câu trả lời sinh động hơn.

>>> XEM THÊM: Describe an old person that you know and respect - Bài mẫu & Từ vựng

Câu hỏi How often – Diễn tả tần suất hành động

Câu hỏi này thường được xử lý bằng trạng từ chỉ tần suất hoặc các cấu trúc quen thuộc.

Hành động diễn ra thường xuyên:

  • usually / regularly / often

  • every day / every weekend

  • on a weekly or monthly basis

Hành động diễn ra không thường xuyên:

  • rarely / hardly ever

  • once in a while

  • once in a blue moon

Ví dụ: I revise vocabulary on a daily basis, but I only attend speaking clubs once in a blue moon due to my busy schedule.

2.3. Bước 3: Trả lời câu hỏi quan trọng nhất – “Why”

Trong IELTS Speaking Part 2, câu hỏi Why thường xuất hiện ở phần cuối và cũng là phần khiến nhiều thí sinh gặp khó khăn nhất. So với các câu hỏi như What, When, Where, Who, How often vốn chỉ cần 1–2 câu ngắn gọn thì câu hỏi Why đòi hỏi thí sinh mở rộng ý rõ ràng hơn, thường kéo dài khoảng 3-4 câu, đồng thời thể hiện quan điểm cá nhân và cảm xúc một cách tự nhiên.

Để tránh tình trạng nói lan man, thiếu trọng tâm hoặc bí ý, người học có thể áp dụng công thức trả lời IDEA – EXPLAIN – EXAMPLE

Công thức IDEA – EXPLAIN – EXAMPLE cho câu hỏi Why

Idea: Nêu lý do chính cho sự lựa chọn hoặc quan điểm của bạn

Explain: Giải thích chi tiết hơn lý do đó

Example: Đưa ra một tình huống hoặc trải nghiệm cụ thể để minh họa

Công thức IDEA – EXPLAIN – EXAMPLE 
cho câu hỏi Why

Ví dụ áp dụng công thức IDEA – EXPLAIN – EXAMPLE

Đề bài: 

Describe a hobby you enjoy in your free time.

You should say:

  • what the hobby is

  • when you started it

  • how often you do it

  • and explain why you enjoy this hobby

Idea: The main reason I’m really into reading novels is that it allows me to completely disconnect from daily stress.

Explain: Whenever I get absorbed in a story, I feel more relaxed and focused, as if my mind is given a short break from work and responsibilities.

Example: For instance, after long study sessions, I usually spend half an hour reading fiction before going to bed, which helps me sleep better and wake up feeling refreshed the next morning.

>>> XEM THÊM: Describe a place you would like to visit in the future Speaking Part 2

2.4. Bước 4: Kết thúc bài nói

Ở IELTS Speaking Part 2, ngoài phần triển khai nội dung chính, cách kết thúc bài nói cũng đóng vai trò quan trọng giúp phần trình bày liền mạch và chuyên nghiệp hơn. Việc dừng lại quá đột ngột có thể khiến bài nói thiếu sự hoàn chỉnh, vì vậy thí sinh nên sử dụng một câu kết ngắn gọn để báo hiệu rằng mình đã hoàn thành phần trình bày.

Dưới đây là một số cách kết bài Speaking Part 2 đơn giản, tự nhiên, dễ ghi nhớ và phù hợp với mọi chủ đề:

  • That’s the end of my presentation.

  • Those are all the points I wanted to share.

  • That’s everything I’d like to talk about.

  • So, that’s my answer for this topic.

>>> XEM THÊM: Giải đề Describe a person you follow on social media Band 8+

2.5. Bảng tổng hợp cách trả lời IELTS Speaking Part 2 theo từng dạng câu hỏi

Để giúp học viên dễ hệ thống hóa ý tưởng và triển khai bài nói mạch lạc, dưới đây là bảng tổng hợp các dạng câu hỏi thường gặp trong IELTS Speaking Part 2, kèm theo định hướng trả lờicụm từ/cấu trúc nên dùng

Dạng câu hỏi

Cách trả lời

Gợi ý cụm từ / cấu trúc

What

Có thể triển khai theo hai hướng: liệt kê đặc điểm hoặc kể lại một trải nghiệm cụ thể liên quan đến đối tượng/sự việc.

Liệt kê: There is a wide range of… / A number of… Tường thuật: To begin with / At first / Later on

Where

Nêu rõ địa điểm và bổ sung thông tin giúp người nghe hình dung được vị trí.

located in… / situated near… / within walking distance of…

Who

Xác định rõ nhân vật liên quan bằng tên, vai trò hoặc mối quan hệ, có thể mở rộng bằng mô tả ngắn.

It was + person + who + verb Danh từ + mệnh đề quan hệ

When

Trả lời đúng mốc thời gian và sử dụng thì phù hợp để tránh gây khó hiểu.

a few years ago / at the moment / in the near future / before / after

How often

Dựa vào tần suất xảy ra của hành động, có thể kết hợp trạng từ hoặc cụm chỉ chu kỳ.

usually / regularly / once or twice a week / from time to time

Why

Triển khai theo trình tự rõ ràng để nêu lý do, giải thích và minh họa.

Idea: There are several reasons why… Explain: The main reason is that… Example: For instance, I remember a time when…

>>> XEM THÊM: Giải đề Describe a place you visited that has beautiful views Band 8+

3. Những chủ đề thường gặp và cách nói Speaking Part 2

3.1. Nhóm chủ đề về trải nghiệm (Describe an experience)

Trong IELTS Speaking Part 2, Describe an experience là nhóm chủ đề xuất hiện với tần suất cao, yêu cầu thí sinh kể lại một trải nghiệm cá nhân như: kỷ niệm đáng nhớ, tình huống ngại ngùng, chuyến du lịch, một bữa ăn đặc biệt hay một sự kiện lần đầu tham gia.

Để bài nói mạch lạc, đúng trọng tâm và dễ đạt band 7.0+, thí sinh cần đảm bảo triển khai đầy đủ các ý cốt lõi sau:

  • Trải nghiệm đó là gì

  • Trải nghiệm diễn ra vào thời điểm nào

  • Cảm xúc và suy nghĩ của bản thân về trải nghiệm đó

Cách mở đầu bài nói (Introduction)

Thí sinh nên bắt đầu trực tiếp bằng việc giới thiệu trải nghiệm sẽ chia sẻ, tránh mở bài lan man hoặc quá chung chung.

Cấu trúc gợi ý: “I’m going to talk about a time when I + V (mô tả trải nghiệm).”

Ví dụ: I’m going to talk about a time when I got lost during my first solo trip. (Tôi muốn nói về một lần tôi bị lạc khi đi du lịch một mình lần đầu.)

Cách mở đầu bài nói chủ đề trải nghiệm

Miêu tả thời điểm xảy ra trải nghiệm

Sau phần mở đầu, thí sinh cần xác định mốc thời gian cụ thể để câu chuyện rõ ràng và có tính cá nhân hóa.

Cấu trúc thường dùng:

  • It was + khoảng thời gian + ago

  • It happened in/on + tháng/năm/sự kiện

Ví dụ: It happened about two years ago, when I was still a university student.  (Chuyện đó xảy ra khoảng hai năm trước, khi tôi vẫn còn là sinh viên.)

Trả lời các câu hỏi phụ và giữ đúng trọng tâm

Ở phần này, thí sinh cần trả lời trực tiếp các cue card questions như: chuyện gì xảy ra, ai liên quan, cảm xúc ra sao và vì sao trải nghiệm đó đáng nhớ.

Việc đi thẳng vào ý chính giúp:

  • Tránh lạc đề

  • Kiểm soát tốt thời gian 2 phút

  • Thể hiện khả năng phát triển ý rõ ràng

Ví dụ: At first, I felt extremely nervous because I couldn’t find my hotel and my phone was running out of battery.  (Ban đầu tôi rất lo lắng vì không tìm được khách sạn và điện thoại sắp hết pin.)

LƯU Ý: Vì bản chất của “experience” là những việc đã xảy ra, thí sinh nên ưu tiên thì quá khứ. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, hiện tại hoặc tương lai vẫn có thể xuất hiện để mở rộng ý hoặc rút ra bài học.

Ví dụ: 

Thì sử dụng

Ví dụ trong bài nói

Quá khứ

I felt embarrassed when everyone looked at me.

Hiện tại

This experience helps me become more confident now.

Tương lai

I will never forget this experience in my life.

3.2. Nhóm chủ đề về con người (Describe a person)

Trong IELTS Speaking Part 2, Describe a person là nhóm chủ đề quen thuộc, yêu cầu thí sinh nói về một người cụ thể như: người mình ngưỡng mộ, bạn thân, thầy cô giáo, người thân trong gia đình hoặc một nhân vật nổi tiếng. Đây là dạng bài giúp giám khảo đánh giá rõ khả năng miêu tả, phát triển ý và sử dụng từ vựng của thí sinh.

Để bài nói rõ ràng, đúng trọng tâm và đạt band 7.0+, thí sinh cần đảm bảo đề cập đầy đủ các nội dung sau:

  • Người đó là ai và mối quan hệ với thí sinh

  • Những đặc điểm nổi bật về ngoại hình, tính cách hoặc vai trò

  • Lý do vì sao người đó có những đặc điểm như vậy (tùy theo yêu cầu của đề bài)

Cách mở đầu bài nói Describe a Person

Thí sinh nên mở đầu bằng cách giới thiệu trực tiếp người sẽ mô tả, kết hợp thêm một điểm nhận diện rõ ràng để định hướng toàn bộ bài nói.

Cấu trúc gợi ý: “I’m going to talk about + người được mô tả + who + đặc điểm hoặc mối quan hệ.”

Ví dụ: I’m going to talk about my high school teacher who had a huge influence on my learning attitude. (Tôi muốn nói về giáo viên cấp ba của mình, người đã có ảnh hưởng lớn đến thái độ học tập của tôi.)

Cách mở đầu bài nói Describe a Person

Miêu tả đặc điểm nổi bật của người được nói đến

Sau phần giới thiệu, thí sinh cần tập trung làm rõ đặc điểm tiêu biểu của người đó. Các đặc điểm thường xoay quanh:

  • Ngoại hình: chiều cao, dáng người, phong cách

  • Tính cách: thân thiện, nghiêm túc, hài hước, kiên nhẫn

  • Ngh

  • Nghề nghiệp hoặc vai trò trong cuộc sống

Ví dụ: She is a patient and dedicated teacher, and she always explains difficult lessons in a simple way. (Cô là một giáo viên kiên nhẫn và tận tâm, luôn giải thích các bài khó theo cách dễ hiểu.)

Giải thích lý do và mở rộng ý

Tùy theo yêu cầu của cue card, thí sinh cần giải thích vì sao người đó lại có những đặc điểm này hoặc vì sao người đó đáng nhớ. Đây là phần giúp bài nói có chiều sâu và ghi điểm về khả năng phát triển ý.

Ví dụ: I think she became so patient because she had been teaching for more than ten years and understood students’ difficulties very well. (Tôi nghĩ cô trở nên kiên nhẫn như vậy vì đã dạy học hơn mười năm và hiểu rất rõ khó khăn của học sinh.)

Thì và từ vựng cần dùng trong Describe a Person

Khi miêu tả người trong IELTS Speaking Part 2, thì hiện tại đơn được sử dụng chủ yếu vì thí sinh đang nói về đặc điểm mang tính ổn định.

Bên cạnh đó, thí sinh nên chuẩn bị sẵn:

  • Tính từ miêu tả ngoại hình và tính cách

  • Danh từ chỉ nghề nghiệp hoặc vai trò

Ví dụ về thì hiện tại đơn: He works as an engineer and is very responsible at work. (Anh ấy làm kỹ sư và rất có trách nhiệm trong công việc.)

>>> XEM THÊM: IELTS Speaking Part 2: Describe an old person 

3.3. Nhóm chủ đề về địa điểm (Describe places)

Trong IELTS Speaking Part 2, Describe a place là nhóm chủ đề xuất hiện với tần suất cao. Thí sinh có thể được yêu cầu nói về một địa điểm đã từng ghé thăm, một nơi để lại ấn tượng sâu sắc, hoặc một địa điểm mong muốn được đến trong tương lai. Đây là dạng bài giúp đánh giá rõ khả năng miêu tả không gian, cảm xúc và sử dụng thì linh hoạt.

Với nhóm chủ đề này, thí sinh cần đảm bảo trả lời đầy đủ các ý trọng tâm sau:

  • Địa điểm được nói đến là nơi nào

  • Vị trí của địa điểm đó

  • Cảm xúc hoặc đánh giá cá nhân về địa điểm

Cách mở đầu bài nói Describe a Place

Thí sinh nên mở bài bằng một câu giới thiệu ngắn gọn, nêu rõ địa điểmcảm nhận tổng quát, giúp bài nói đi đúng trọng tâm ngay từ đầu.

Cấu trúc gợi ý: “I’m going to talk about + địa điểm + that I + cảm nhận chung.”

Ví dụ: I’m going to talk about a coastal town that I find extremely peaceful. (Tôi muốn nói về một thị trấn ven biển mà tôi cảm thấy rất yên bình.)

Cách mở đầu bài nói Describe a Place

Gợi ý mở rộng cảm xúc và đánh giá

Sau khi nêu vị trí, thí sinh nên mở rộng bằng cảm xúc cá nhân để bài nói tự nhiên và có chiều sâu hơn.

Ví dụ: I really enjoy spending time there because it helps me relax after a stressful week. (Tôi rất thích dành thời gian ở đó vì nơi này giúp tôi thư giãn sau một tuần căng thẳng.)

Lựa chọn thì phù hợp trong Describe a Place

Trong chủ đề Describe a place – IELTS Speaking Part 2, thì của bài nói không cố định mà thay đổi linh hoạt theo yêu cầu đề bài. Thí sinh cần chọn thì phù hợp để tránh sai ngữ pháp và giúp câu trả lời tự nhiên hơn.

  • Hiện tại đơn: sử dụng khi nói về một địa điểm thường xuyên lui tới hoặc vẫn còn tồn tại ở hiện tại.  Ví dụ:  I visit this park every weekend because it’s close to my house.  (Tôi ghé công viên này mỗi cuối tuần vì nó gần nhà tôi.)

  • Quá khứ đơn: dùng khi mô tả một địa điểm đã từng ghé thăm trong quá khứ và không nhấn vào sự liên kết với hiện tại.  Ví dụ:  I visited this beach during my summer holiday two years ago. (Tôi đã đến bãi biển này vào kỳ nghỉ hè hai năm trước.)

  • Hiện tại hoàn thành: phù hợp khi nói về trải nghiệm đã có, đặc biệt khi địa điểm đó vẫn còn tồn tại. Ví dụ: I have been to this museum several times with my family. (Tôi đã đến bảo tàng này nhiều lần cùng gia đình.)

  • Tương lai đơn: sử dụng khi mô tả một địa điểm dự định sẽ đến trong thời gian tới. Ví dụ: I will visit this city next year if I have enough time. (Tôi sẽ đến thành phố này vào năm sau nếu có đủ thời gian.)

Từ vựng chỉ vị trí thường dùng trong Describe a Place

Khi mô tả địa điểm, việc sử dụng từ vựng chỉ vị trí giúp bài nói rõ ràng và mang tính học thuật hơn. Thí sinh nên ghi nhớ một số cụm từ phổ biến dưới đây:

  • is located / is situated in: tọa lạc ở

  • city center: trung tâm thành phố

  • suburb: khu ngoại ô

  • rural area: vùng nông thôn

  • east / west / south / north: phía đông / tây / nam / bắc

Ví dụ:

  • The café is located in the city center, so it is very easy to get to. (Quán cà phê nằm ở trung tâm thành phố nên rất dễ di chuyển.)

  • The village is situated in a rural area in the north of the country. (Ngôi làng nằm ở khu vực nông thôn phía bắc đất nước.)

>>> XEM THÊM: IELTS Speaking Part 2 Describe a place: Cách trả lời & từ vựng ăn điểm 

3.4. Nhóm chủ đề về công việc/học tập

Trong IELTS Speaking Part 2, nhóm chủ đề Work / Study tập trung vào các khía cạnh gắn liền với công việc và học tập, chẳng hạn như nghề nghiệp mong muốn, môi trường làm việc lý tưởng, môn học yêu thích hoặc kế hoạch học tập trong tương lai. Đây là nhóm chủ đề quen thuộc, giúp giám khảo đánh giá khả năng diễn đạt ý kiến cá nhân và vốn từ vựng học thuật cơ bản.

Với dạng bài này, thí sinh thường cần làm rõ các nội dung sau:

  • Khía cạnh cụ thể về công việc hoặc học tập được đề cập là gì

  • Lý do thí sinh thích hoặc không thích khía cạnh đó

Thì thường dùng trong chủ đề Work / Study

Đối với nhóm chủ đề Work / Study, thí sinh chủ yếu sử dụng hiện tại đơn hoặc tương lai đơn, tùy theo nội dung câu hỏi.

  • Hiện tại đơn: dùng khi nói về tình trạng học tập hoặc công việc hiện tại. Ví dụ: I am studying economics at a local university. (Tôi đang học ngành kinh tế tại một trường đại học trong nước.)

  • Tương lai đơn: phù hợp khi đề cập đến kế hoạch nghề nghiệp hoặc định hướng học tập sắp tới. Ví dụ: In the future, I will work for an international company. (Trong tương lai, tôi sẽ làm việc cho một công ty quốc tế.)

Thì thường dùng trong chủ đề Work / Study

Chuẩn bị từ vựng theo chủ đề để nói tự tin hơn

Để trả lời mạch lạc, thí sinh nên chuẩn bị trước các nhóm từ vựng liên quan đến nghề nghiệp, môi trường làm việc, môn họckỹ năng học tập.

Ví dụ:

  • occupation / profession (nghề nghiệp)

  • working conditions (điều kiện làm việc)

  • major subject (chuyên ngành)

  • career plan (kế hoạch nghề nghiệp)

Cách xử lý khi thiếu trải nghiệm hoặc từ vựng thực tế

Trong một số trường hợp, thí sinh không có đủ kiến thức hoặc vốn từ để nói đúng với trải nghiệm thật của bản thân. Khi đó, việc lựa chọn một phương án dễ diễn đạt hơn là hoàn toàn hợp lý và được chấp nhận trong IELTS Speaking.

Ví dụ: Nếu đề bài yêu cầu mô tả nghề nghiệp mong muốn trong tương lai, nhưng thí sinh muốn trở thành phi công hoặc nhà khoa học vũ trụ và không nắm chắc từ vựng chuyên sâu, thí sinh có thể chuyển sang một nghề quen thuộc hơn.

>>> XEM THÊM: 

4. Cách phát triển câu trả lời trong IELTS Speaking Part 2

Để duy trì mạch nói tự nhiên và đảm bảo đủ nội dung trong 2 phút IELTS Speaking Part 2, thí sinh có thể áp dụng mô hình Linear Thinking – phát triển ý theo trình tự logic. Cách làm này giúp câu trả lời liền mạch, dễ mở rộng và hạn chế tình trạng ngập ngừng hoặc lặp ý.

Mô hình bao gồm 6 hướng phát triển chính:

  • Cause (Nguyên nhân)

  • Effect (Kết quả)

  • Story (Câu chuyện minh họa)

  • Opinion (Quan điểm cá nhân)

  • Feeling (Cảm xúc)

  • Prediction (Dự đoán)

4.1. Cause: câu sau đưa ra nguyên nhân/ lý do cho câu trước

Ở bước này, người nói làm rõ lý do dẫn đến sự việc, trải nghiệm hoặc quan điểm được đề cập trước đó.

Cấu trúc gợi ý:

  • This is because …

  • The reason why … is because …

Ví dụ: Why do you prefer studying alone?

Answer: The reason why I prefer studying alone is because I can fully control my pace and avoid unnecessary distractions, which helps me absorb information more effectively.

>>> XEM THÊM: TẤT TẦN TẬT VỀ CẤU TRÚC CAUSE TRONG TIẾNG ANH 

4.2. Effect: câu sau đưa ra kết quả của câu trước

Sau khi nêu nguyên nhân, thí sinh mở rộng bằng cách nói về tác động của sự việc đó đối với bản thân hoặc người khác.

Cấu trúc gợi ý:

  • Because of this, …

  • S + V, so S + V

  • For that reason, …

Ví dụ: How does learning a second language benefit you?

Answer: Learning a second language improves my communication skills, so I feel more confident when interacting with people from different cultural backgrounds. Because of this, I also have more academic and career opportunities.

Cách mở rộng ý bằng Effect: câu sau đưa ra kết quả của câu trước

>>> XEM THÊM: EFFECT LÀ GÌ? PHÂN BIỆT AFFECT VÀ EFFECT DỄ HIỂU NHẤT 

4.3. Story: câu sau đưa ra ví dụ cho câu trước

Ở phần này, thí sinh đưa ra một trải nghiệm ngắn để làm rõ ý vừa nêu, giúp bài nói sinh động và có tính cá nhân hơn.

Cấu trúc gợi ý:

  • Let me give you an example.

  • One example is …

  • I remember one time when …

  • Let me tell you about a time when …

Ví dụ: Describe a time when you overcame a challenge.

Answer: Let me tell you about a time when I had to give a presentation in English in front of my classmates. I remember one time when I felt extremely nervous, but after practicing several times, I managed to deliver it smoothly and even received positive feedback.

4.4. Opinion: câu sau đưa ra ý kiến của người nói

Phần Opinion giúp người nói thể hiện góc nhìn riêng, phù hợp với tiêu chí đánh giá về khả năng diễn đạt ý kiến.

Cấu trúc gợi ý:

  • I think …

  • I believe …

  • I consider it to be …

  • From what I know, it is …

Ví dụ: Describe a skill you want to learn.

Answer: I believe learning public speaking is extremely valuable because it plays an important role in both academic life and professional development.

>>> XEM THÊM: Bài mẫu Describe your favorite movie IELTS Speaking Part 2

4.5. Feeling: câu sau đưa ra thái độ, cảm xúc của người nói

Ở bước này, thí sinh nói rõ cảm xúc hoặc thái độ của mình đối với sự việc hoặc trải nghiệm đã đề cập.

Cấu trúc gợi ý:

  • I find it …

  • I feel like it is …

Ví dụ: Describe a trip you enjoyed.

Answer: I find it incredibly refreshing to travel to the countryside, as it allows me to escape from the hectic pace of city life and recharge my energy.

Cách mở rộng ý - Feeling: câu sau đưa ra thái độ, cảm xúc

4.6. Prediction: câu sau đưa ra dự đoán về tương lai

Cuối cùng, người nói có thể mở rộng bằng cách đưa ra suy đoán hoặc kỳ vọng liên quan đến chủ đề.

Cấu trúc gợi ý:

  • I think / I hope S will …

Ví dụ: Describe a skill you want to use in the future.

Answer: I hope I will be able to apply this skill in my future job, and I think it will help me work more efficiently in a professional environment.

5. Những lưu ý khi làm bài thi IELTS Speaking Part 2

Những lưu ý khi làm bài thi IELTS Speaking Part 2

5.1. Cách nói Speaking Part 2: 4 câu hỏi chính là dàn bài

Trong IELTS Speaking Part 2, đề bài luôn đi kèm 4 câu hỏi phụ. Đây không chỉ là gợi ý đơn thuần mà còn đóng vai trò như một khung sườn hoàn chỉnh giúp thí sinh xây dựng bài nói rõ ràng, đúng trọng tâm và đủ ý trong 2 phút.

Thay vì cố nghĩ thêm ý ngoài đề, thí sinh nên bám sát từng câu hỏi và phát triển nội dung theo đúng thứ tự. Cách làm này giúp bài nói có bố cục logic, hạn chế lạc đề và duy trì mạch nói tự nhiên.

5.2. Tận dụng 1 phút chuẩn bị

Trong phần thi IELTS Speaking Part 2, thí sinh được cung cấp giấy nháp và bút chì để chuẩn bị nội dung trước khi bắt đầu nói. Khoảng 60 giây chuẩn bị này đóng vai trò rất quan trọng, giúp bạn định hướng ý tưởng và xây dựng khung bài nói rõ ràng trước khi bước vào phần trình bày kéo dài 1–2 phút.

Thay vì suy nghĩ lan man, bạn nên dùng thời gian này để ghi nhanh các ý chính theo từng gạch đầu dòng, bám sát các cue questions trên đề. Chẳng hạn, với chủ đề Describe a person you admire, bạn có thể ghi chú ngắn gọn về: mối quan hệ, hoàn cảnh gặp gỡ, một đặc điểm nổi bật và lý do bạn ngưỡng mộ người đó.

>>> XEM THÊM: Bài mẫu Describe your favorite shop IELTS Speaking Part 2

5.3. Sử dụng từ chuyển đoạn

Trong bài thi IELTS Speaking Part 2, thí sinh thường phải trả lời liên tiếp nhiều ý nhỏ trong cùng một chủ đề. Để bài nói không bị rời rạc, bạn nên sử dụng các cụm từ chuyển ý (transition phrases) nhằm báo hiệu rằng mình đang chuyển sang một khía cạnh khác của câu hỏi. Cách làm này giúp giám khảo dễ theo dõi mạch nói và đánh giá cao khả năng tổ chức ý tưởng của bạn.

Ví dụ cách dùng cụm chuyển ý theo từng dạng câu hỏi:

  • Với câu hỏi về thời gian (When did it happen?), bạn có thể mở đầu bằng: “As for the time, …”

  • Khi chuyển sang nói về người liên quan (Who did you go with?), bạn có thể dùng: “Talking about the people involved, …”

  • Nếu cần trả lời câu hỏi về lý do (Why do you like it?), hãy thử: “The main reason I’m fond of it is that …”

5.4. Đừng dừng lại nếu chưa thấy giám khảo ra hiệu dừng nói

Trong IELTS Speaking Part 2, một trong những tiêu chí quan trọng là khả năng nói liên tục trong khoảng thời gian cho phép. Giám khảo không chỉ lắng nghe nội dung bạn trình bày mà còn đánh giá cách bạn duy trì mạch nói, xử lý ý tưởng và kiểm soát ngôn ngữ trong suốt bài nói.

Việc kết thúc quá sớm, dù đã trả lời đủ câu hỏi, vẫn có thể khiến phần thi kém thuyết phục hơn.

Để tối ưu điểm số, thí sinh nên:

  • Chủ động nói cho đến khi hết thời gian hoặc khi giám khảo ra hiệu kết thúc

  • Không dừng lại giữa chừng, kể cả khi đã trả lời xong tất cả câu hỏi gợi ý

  • Sử dụng phần thời gian còn lại để mở rộng hoặc kết lại bài nói một cách tự nhiên

Ví dụ áp dụng: Sau khi trả lời đủ các ý trong đề Describe a place you like, bạn có thể nói thêm: Overall, this place holds a special meaning for me, and I believe I will definitely come back there in the future whenever I have the chance.

Cách kết này giúp bài nói tròn ý và duy trì mạch nói đến giây cuối cùng.

>>> XEM THÊM: Describe a person who likes to make things by hand - Bài mẫu & Từ vựng

6. Khóa học IELTS Online hiệu quả tại Langmaster 

Những công thức, cấu trúc và chiến lược Speaking Part 2 được hệ thống trong bài viết giúp người học hiểu rõ cách triển khai ý, nói đúng trọng tâm và kiểm soát tốt thời gian 2 phút trong phòng thi. Tuy nhiên, để nâng band điểm IELTS một cách bền vững, người học cần luyện tập trên nhiều nhóm chủ đề khác nhau, được sửa lỗi chi tiết và có lộ trình học phù hợp với trình độ cá nhân.

Khóa học IELTS Online tại Langmaster được thiết kế nhằm hỗ trợ học viên cải thiện toàn diện kỹ năng, thông qua phương pháp học có định hướng rõ ràng và cá nhân hóa theo mục tiêu band điểm.

Khóa IELTS 

Học viên tại Langmaster được trải nghiệm:

  • Coaching 1–1 với chuyên gia: Kèm riêng theo từng điểm yếu, hướng dẫn phân bổ thời gian làm bài và rút ngắn lộ trình nâng band

  • Lớp sĩ số nhỏ 7–10 học viên: Giáo viên theo sát từng học viên, tăng cơ hội tương tác và nhận phản hồi cá nhân hóa sau mỗi buổi học

  • Đội ngũ giáo viên 7.5+ IELTS: Bài tập được chấm trong 24 giờ giúp nhận diện lỗi nhanh và cải thiện kỹ năng rõ rệt

  • Lộ trình học cá nhân hóa: Thiết kế theo trình độ đầu vào và mục tiêu band điểm, kèm báo cáo tiến bộ định kỳ

  • Thi thử định kỳ: Mô phỏng áp lực thi thật, phân tích điểm mạnh,  hạn chế để tối ưu chiến lược luyện thi

  • Học online linh hoạt: Chất lượng tương đương học trực tiếp, có bản ghi xem lại, tiết kiệm thời gian và chi phí

  • Cam kết đầu ra: Đảm bảo kết quả theo mục tiêu; trường hợp chưa đạt band cam kết sẽ được học lại miễn phí

  • Hệ sinh thái học tập toàn diện: Tài liệu chuẩn hóa, bài tập online, cộng đồng học viên và đội ngũ cố vấn đồng hành xuyên suốt

Đăng ký khóa học IELTS Online tại Langmaster để trải nghiệm mô hình học cá nhân hóa, lộ trình rõ ràng và giải pháp nâng band phù hợp cho người mới bắt đầu!

Hy vọng qua bài viết trên, bạn đã hiểu rõ hơn về cách nói Speaking Part 2 cũng như cách tận dụng 1 phút chuẩn bị hiệu quả trong phòng thi. Khi biết cách ghi ý nhanh, sắp xếp câu trả lời logic và dùng từ nối hợp lý, thí sinh sẽ nói trôi chảy hơn, hạn chế ấp úng và tự tin đạt band điểm mong muốn trong IELTS Speaking.

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác